YONEX Waikato International 2019
YONEX Waikato International 2019 (2019), giải BWF cấp Giải quốc tế, được tổ chức tại Hamilton, New Zealand. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $10,000.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
14–2121–1621–17(66′) | ![]() | |
![]() | 21–1817–2113–21(54′) | ![]() |
![]() ![]() XUHENG Zhuan Yi | 21–1721–10(31′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() HOU Fang Fang | 21–1221–17(40′) | ![]() ![]() |
15–2113–21(30′) |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 12–2110–21(25′) | ![]() |
21–1221–10(31′) | ![]() | |
21–1915–2110–21(60′) | ![]() | |
16–2121–820–22(59′) | ![]() | |
![]() ![]() XUHENG Zhuan Yi | 21–1621–10(26′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() DAI Zhi Yi | 11–2114–21(30′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Roanne APALISOK | 15–2110–21(35′) | ![]() ![]() |
17–2116–21(40′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() DAI Zhi Yi | 13–2115–21(21′) | |
21–1618–2121–14(50′) | Zhang Hanyu ![]() ![]() |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
21–1221–11(29′) | ![]() | |
![]() | 17–2121–1021–13(42′) | |
![]() | 21–1321–18(43′) | ![]() |
![]() | 15–2111–21(31′) | ![]() |
21–1915–2115–21(55′) | ![]() | |
![]() | 21–1621–11(34′) | |
![]() | — | |
19–2121–143–0(41′) | ![]() | |
![]() ![]() Dhanny OUD | 11–2114–21(30′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Jonathan CURTIN | 19–2116–21(30′) | ![]() ![]() |
21–1616–2117–21(53′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Adam DOLMAN | 17–2112–21(26′) | ![]() ![]() |
21–721–9(20′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Rebecca FONG | 10–217–21(22′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() PAN Han Xiao | 21–1521–18(25′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Dharshinie VASIGARAN | 22–2420–22(40′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() XUHENG Zhuan Yi | 12–219–21(21′) | |
21–1521–15(28′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Dacmen VONGJustine Villegas | 18–2119–21(25′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Zhang HanyuPAN Han Xiao | 21–1418–2121–14(33′) | ![]() ![]() |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Nguyễn Tiến Minh (Việt Nam) vượt qua GAO Zheng Ze (Trung Quốc) sau ba game, 14-21, 21-16, 21-17. Bán kết Đơn nam: GAO Zheng Ze thắng YE Binghong 12-21, 10-21. Nguyễn Tiến Minh thắng Runze YAN 21-12, 21-10.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, WANG Si Qi (Trung Quốc) vượt qua WU Yu Qi (Trung Quốc) sau ba game, 21-18, 17-21, 13-21. Bán kết Đơn nữ: WANG Si Qi thắng Wu Luoyu 21-19, 15-21, 10-21. WU Yu Qi thắng Vũ Thị Trang 16-21, 21-8, 20-22.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam, XUHENG Zhuan Yi / ZHANG Bin Rong (Trung Quốc) đánh bại Wen Xing Abel TAN / Han Zhuo TOH (Singapore) 21-17, 21-10. Bán kết Đôi nam: XUHENG Zhuan Yi / ZHANG Bin Rong thắng YAN Yu Hang / Zhang Hanyu 21-16, 21-10. Wen Xing Abel TAN / Han Zhuo TOH thắng DAI Zhi Yi / ZHENG Kai 11-21, 14-21.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ, HOU Fang Fang / LI Jia Jia (Trung Quốc) đánh bại PAN Han Xiao / Yang Jiayi (Trung Quốc) 21-12, 21-17. Bán kết Đôi nữ: PAN Han Xiao / Yang Jiayi thắng Roanne APALISOK / Janice JIANG 15-21, 10-21. HOU Fang Fang / LI Jia Jia thắng Setyana Mapasa / Gronya Somerville 17-21, 16-21.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Hiroki Midorikawa / Natsu Saito (Nhật Bản) đánh bại Simon Leung / Gronya Somerville (Australia) 15-21, 13-21. Bán kết Đôi nam nữ: Hiroki Midorikawa / Natsu Saito thắng DAI Zhi Yi / WANG Hui 13-21, 15-21. Simon Leung / Gronya Somerville thắng Zhang Hanyu / PAN Han Xiao 21-16, 18-21, 21-14.












