China International Challenge 2016

19 Th1 – 24 Th1 2016·Lăng Thủy, Trung Quốc·Agile Stadium of Lingshui Culture and Sports Square
Int. Challenge$50,00096 matches

China International Challenge 2016 (2016), giải BWF cấp Thử thách quốc tế, được tổ chức tại Lăng Thủy, Trung Quốc. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $50,000.

Final

Score
2172220(37′)
112121191721(58′)
2192115(20′)
Wang SijieZHU Jun Hao
WANG SijieZHU Jun Hao
2182110(24′)
HU YuxiangXu Ya
HU YuxiangXU Ya
182121181721(43′)

Semi-Finals

Score
2192117(30′)
YE Binghong
YE Binghong
162121131521(51′)
8211521(33′)
21112119(42′)
WANG SijieZHU Jun Hao
Wang SijieZHU Jun Hao
21102220(27′)
21182112(31′)
FAN Qiu YueRen Xiangyu
FAN Qiu YueREN Xiang Yu
211611211121(70′)
HU YuxiangXu Ya
HU YuxiangXU Ya
2172110(26′)
Cao TongweiTONG Hao
CAO Tong WeiTONG Hao
2192119(31′)
FAN Qiu YueZhou Chaomin
FAN Qiu YueZHOU Chao Min
19211721(30′)

Quarter-Finals

Score
211821231421(74′)
Andre MARTEEN
Andre MARTEEN
18211721(44′)
21132118(37′)
YE Binghong
YE Binghong
21142112(34′)
WU Xin
WU Xin
10211621(37′)
19211521(40′)
211417212114(65′)
14211821(44′)
WANG SijieZHU Jun Hao
Wang SijieZHU Jun Hao
21132117(26′)
CHAN Dick Long CotterHo Wai Lun
CHAN Dick Long CotterHO Wai Lun
21232022(41′)
REN Cheng MingZHANG Bin Rong
REN Cheng MingZHANG Bin Rong
15211321(23′)
FAN Qiu YueRen Xiangyu
FAN Qiu YueREN Xiang Yu
21142117(24′)
2110218(19′)
Chen FanghuiSHEN Lingjie
CHEN Fang HuiSHEN Lingjie
HU YuxiangXU Ya
HU YuxiangXu Ya
211120222116(53′)
CAO Tong WeiTONG Hao
Cao TongweiTONG Hao
2116216(28′)
QIAO Shi JunZhang Shuxian
QIAO Shi JunZHANG Shu Xian
CHEN ChenCHEN Yilin
CHEN ChenCHEN Yilin
9211621(27′)
132121192117(44′)
Han ChengkaiHU Yuxiang
HAN Cheng KaiHU Yuxiang
162121152118(37′)
ZHU Jun HaoTONG Hao
ZHU Jun HaoTONG Hao
211021232111(46′)
FAN Qiu YueZHOU Chao Min
FAN Qiu YueZhou Chaomin
172121182119(52′)

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam, Lin Guipu (Trung Quốc) đánh bại Zhao Junpeng (Trung Quốc) 21-7, 22-20. Bán kết Đơn nam: Lin Guipu thắng Liu Haichao 21-9, 21-17. Zhao Junpeng thắng YE Binghong 16-21, 21-13, 15-21.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, Hui Xirui (Trung Quốc) vượt qua Gao Fangjie (Trung Quốc) sau ba game, 11-21, 21-19, 17-21. Bán kết Đơn nữ: Gao Fangjie thắng Ji Shu Ting 8-21, 15-21. Hui Xirui thắng Li Yun 21-11, 21-19.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam, Wang Yilu / Zhang Wen (Trung Quốc) đánh bại Wang Sijie / ZHU Jun Hao (Trung Quốc) 21-9, 21-15. Bán kết Đôi nam: Wang Sijie / ZHU Jun Hao thắng Ruud Bosch / Oliver Leydon-Davis 21-10, 22-20. Wang Yilu / Zhang Wen thắng FAN Qiu Yue / Ren Xiangyu 21-18, 21-12.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ, Chen Qingchen / Jia Yifan (Trung Quốc) đánh bại HU Yuxiang / Xu Ya (Trung Quốc) 21-8, 21-10. Bán kết Đôi nữ: HU Yuxiang / Xu Ya thắng Chen Lu / Zhou Chaomin 21-16, 11-21, 11-21. Chen Qingchen / Jia Yifan thắng Cao Tongwei / TONG Hao 21-7, 21-10.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ kịch tính, Wang Sijie / Chen Lu (Trung Quốc) vượt qua Zhou Haodong / Jia Yifan (Trung Quốc) sau ba game, 18-21, 21-18, 17-21. Bán kết Đôi nam nữ: Wang Sijie / Chen Lu thắng FAN Qiu Yue / Zhou Chaomin 21-9, 21-19. Zhou Haodong / Jia Yifan thắng Đỗ Tuấn Đức / Phạm Như Thảo 19-21, 17-21.