2014 NBC Sydney International
2014 NBC Sydney International (2014), giải BWF cấp Thử thách quốc tế, được tổ chức tại Xít-ni, Australia. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $15,000.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
9–1111–711–511–4(41′) | HUANG Guoxing ![]() | |
2–1111–611–911–9(45′) | ||
6–117–113–11(19′) | ![]() ![]() | |
11–511–511–2(19′) | Sylvina KURNIAWANShan (Susan) WANG ![]() ![]() | |
11–411–811–3(17′) | Tran Hoang PHAMSylvina KURNIAWAN ![]() ![]() |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
5–117–1110–11(27′) | HUANG Guoxing ![]() | |
1–118–116–11(27′) | ||
11–1011–89–114–115–11(57′) | ||
11–107–1111–101–1111–7(55′) | ||
11–710–1111–611–10(26′) | ![]() ![]() | |
8–117–118–11(24′) | ![]() ![]() | |
11–511–911–4(24′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Sylvina KURNIAWANShan (Susan) WANG | 11–89–1111–811–10(29′) | ![]() ![]() |
10–119–1111–811–1010–11(47′) | ||
![]() ![]() Tran Hoang PHAMSylvina KURNIAWAN | 5–1111–511–1011–9(28′) |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
11–311–610–1111–5(28′) | ![]() | |
11–67–114–118–11(27′) | ||
![]() | 11–410–1111–511–10(39′) | |
11–1011–1011–6(29′) | Vi Hen TAN ![]() | |
8–117–114–11(25′) | ||
11–511–511–3(25′) | ||
![]() | 7–114–114–11(19′) | |
2–116–1111–811–311–2(46′) | ||
![]() ![]() Chen Tang Jie | 5–1111–87–1111–67–11(32′) | ![]() ![]() |
11–611–43–1111–10(37′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() BAO Zi Long | 11–911–611–10(23′) | |
4–1111–69–1111–811–9(41′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() DING Kexin | 11–711–411–9(18′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Sylvina KURNIAWANShan (Susan) WANG | 11–97–1111–99–1111–6(37′) | |
![]() ![]() Cao Tongwei | 8–1111–57–1111–84–11(37′) | ![]() ![]() |
11–511–311–4(22′) | ||
![]() ![]() Tran Hoang PHAMSylvina KURNIAWAN | 11–711–411–8(18′) | |
11–911–711–3(21′) | ||
9–115–1111–27–11(24′) | ||
11–411–211–8(15′) | Low Pit SengAlice WU ![]() ![]() |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam, Riichi Takeshita (Nhật Bản) đánh bại HUANG Guoxing (Trung Quốc) 9-11, 11-7, 11-5, 11-4. Bán kết Đơn nam: HUANG Guoxing thắng Andrew Smith 5-11, 7-11, 10-11. Riichi Takeshita thắng Sattawat Pongnairat 1-11, 8-11, 6-11.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ, Yuki Fukushima (Nhật Bản) đánh bại Kana Ito (Nhật Bản) 2-11, 11-6, 11-9, 11-9. Bán kết Đơn nữ: Yuki Fukushima thắng Kaori Imabeppu 11-10, 11-8, 9-11, 4-11, 5-11. Kana Ito thắng Sayaka Sato 11-10, 7-11, 11-10, 1-11, 11-7.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, BAO Zi Long / QI Shuang Shuang (Trung Quốc) vượt qua Phillip Chew / Sattawat Pongnairat (Hoa Kỳ) sau ba game, 6-11, 7-11, 3-11. Bán kết Đôi nam: Phillip Chew / Sattawat Pongnairat thắng KWEK Yee Jian / Man Wei Chong 11-7, 10-11, 11-6, 11-10. BAO Zi Long / QI Shuang Shuang thắng Razif Abdul Latif / Mohd Zakry Abdul Latif 8-11, 7-11, 8-11.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ kịch tính, Yuki Fukushima / Sayaka Hirota (Nhật Bản) vượt qua Sylvina KURNIAWAN / Shan (Susan) WANG sau ba game, 11-5, 11-5, 11-2. Bán kết Đôi nữ: Yuki Fukushima / Sayaka Hirota thắng DING Kexin / TONG Hao 11-5, 11-9, 11-4. Sylvina KURNIAWAN / Shan (Susan) WANG thắng Verdet KESSLER / Joy Lai 11-8, 9-11, 11-8, 11-10.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ kịch tính, Sawan Serasinghe / Setyana Mapasa (Australia) vượt qua Tran Hoang PHAM / Sylvina KURNIAWAN sau ba game, 11-4, 11-8, 11-3. Bán kết Đôi nam nữ: Sawan Serasinghe / Setyana Mapasa thắng Phillip Chew / Jamie Subandhi 10-11, 9-11, 11-8, 11-10, 10-11. Tran Hoang PHAM / Sylvina KURNIAWAN thắng Matthew Chau / Jacqueline Guan 5-11, 11-5, 11-10, 11-9.



























