Fernbaby Auckland International 2014

18 Th9 – 21 Th9 2014·Ốc-lan, New Zealand·Auckland Badminton Stadium
Int. Series$5,000144 matches

Fernbaby Auckland International 2014 (2014), giải BWF cấp Giải quốc tế, được tổ chức tại Ốc-lan, New Zealand. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $5,000.

Final

Score
119117114(24′)
Kuo PO CHENG
Kuo PO CHENG
811114118511115(40′)
811511118119116(40′)
6111181110119(41′)
611611811
LEE Chia-HanLee Chia-Hsin
LEE Chia-HanLEE Chia Hsin

Semi-Finals

Score
Kuo PO CHENG
Kuo PO CHENG
1110611116114(32′)
YU Chun Hsien
YU Chun Hsien
1181129111011116(49′)
Vi Hen TAN
Vi Hen TAN
7111011911(26′)
114116611115(24′)
11911101110(20′)
1011511115116118(32′)
CHEN Jia HuoShia Chun Kang
CHEN Jia HuoSHIA Chun Kang
116119114(18′)
Tzu Chin PANHsin-Yu TSAI
Tzu  Chin PANHsin-Yu TSAI
711119118911117(45′)
511511117117117(35′)
Lin Shang-KaiHsin-Yu TSAI
LIN Shang KaiHsin-Yu TSAI
LEE Chia-HanLEE Chia Hsin
LEE Chia-HanLee Chia-Hsin
1110117114(22′)

Quarter-Finals

Score
Vi Hen TAN
Vi Hen TAN
911116119118(41′)
1191011811711(36′)
Kuo PO CHENG
Kuo PO CHENG
114118116(23′)
CHANG En Chia
CHANG En Chia
YU Chun Hsien
YU Chun Hsien
11108111110117(32′)
Ikmal Hussain JAAFAR
Ikmal Hussain JAAFAR
Gaea GALVEZ
Gaea GALVEZ
011511711(15′)
Verdet KESSLER
Verdet KESSLER
911711114711(36′)
113911118116(36′)
11109111110117(32′)
LEE Chia-HanWU Yuan Cheng
LEE Chia-HanWu Yuan-Cheng
11911109111011711(49′)
1110118611911511(39′)
6111181110116(34′)
Hsuan Wen CHANGLin Shang-Kai
Hsuan Wen CHANGLIN Shang Kai
LIU Wei ChiLU Chia Hung
LIU Wei ChiLu Chia-Hung
811811118811(26′)
CHEN Jia HuoShia Chun Kang
CHEN Jia HuoSHIA Chun Kang
112112111(12′)
Aurelie BOUTTINMoehau HIRA
Aurelie BOUTTINMoehau HIRA
Emma CHAPPLEDanielle TAHURI
Emma CHAPPLEDanielle Tahuri
711911511(21′)
Tzu Chin PANHsin-Yu TSAI
Tzu  Chin PANHsin-Yu TSAI
116117119(27′)
1191151011119(32′)
8111191011811(35′)
LEE Chia-HanLEE Chia Hsin
LEE Chia-HanLee Chia-Hsin
11811610111011114(28′)
1121011411118611(35′)
LIN Shang KaiHsin-Yu TSAI
Lin Shang-KaiHsin-Yu TSAI
119116411119(19′)
Yang Ming-TsePin Chi CHAO
YANG Ming-TsePin Chi CHAO

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Lu Chia-Hung (Đài Bắc Trung Hoa) vượt qua Kuo PO CHENG (Đài Bắc Trung Hoa) sau ba game, 11-9, 11-7, 11-4. Bán kết Đơn nam: Kuo PO CHENG thắng YU Chun Hsien 11-10, 6-11, 11-6, 11-4. Lu Chia-Hung thắng Vi Hen TAN 11-8, 11-2, 9-11, 10-11, 11-6.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ, Lee Chia-Hsin (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Chiang Mei-Hui (Đài Bắc Trung Hoa) 8-11, 11-4, 11-8, 5-11, 11-5. Bán kết Đơn nữ: Chiang Mei-Hui thắng Sung Shuo-Yun 7-11, 10-11, 9-11. Lee Chia-Hsin thắng Liang Ting-Yu 11-4, 11-6, 6-11, 11-5.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam, Po Li-Wei / Yang Ming-Tse (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Ruud Bosch / Tien Tzu-Chieh 8-11, 5-11, 11-8, 11-9, 11-6. Bán kết Đôi nam: Ruud Bosch / Tien Tzu-Chieh thắng Matthew Chau / Sawan Serasinghe 11-9, 11-10, 11-10. Po Li-Wei / Yang Ming-Tse thắng CHEN Jia Huo / Shia Chun Kang 10-11, 5-11, 11-5, 11-6, 11-8.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ, Chang Ching-Hui / Chang Hsin-Tien (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Leanne Choo / Gronya Somerville (Australia) 6-11, 11-8, 11-10, 11-9. Bán kết Đôi nữ: Chang Ching-Hui / Chang Hsin-Tien thắng Tzu Chin PAN / Hsin-Yu TSAI 11-6, 11-9, 11-4. Leanne Choo / Gronya Somerville thắng Jacqueline Guan / Setyana Mapasa 7-11, 11-9, 11-8, 9-11, 11-7.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ kịch tính, LEE Chia-Han / Lee Chia-Hsin (Đài Bắc Trung Hoa) vượt qua Ruud Bosch / Shuai Pei-Ling sau ba game, 6-11, 6-11, 8-11. Bán kết Đôi nam nữ: Ruud Bosch / Shuai Pei-Ling thắng Lin Shang-Kai / Hsin-Yu TSAI 5-11, 5-11, 11-7, 11-7, 11-7. LEE Chia-Han / Lee Chia-Hsin thắng Daniel GUDA / Gronya Somerville 11-10, 11-7, 11-4.