MMOA Kaohsiung International Challenge 2010

1 Th12 – 5 Th12 2010
Int. Challenge$15,000172 matches

MMOA Kaohsiung International Challenge 2010 diễn ra năm 2010 với tư cách giải BWF cấp Thử thách quốc tế. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $15,000.

Semi-Finals

Score
21152113(36′)
CHU Han Chou
CHU Han Chou
13211221(40′)
18211321(30′)
162121192119(63′)
LIAO Chao HsiangTSAI Chia Hsin
LIAO Chao HsiangTsai Chia-hsin
23212116(35′)
Jones Ralfy JansenDandi PRABUDITA
Jones Ralfy JANSENDandi PRABUDITA
21919211321(35′)
211212212115(55′)
LEE Tai AnLIU Shu Chih
LEE Tai AnLIU Shu Chih
CHEN Hung YuHUANG Mei Ching
CHEN Hung YuHuang Mei-Ching
1621821(20′)
Guan-Chung LOHUANG Hsin Hui
Guan-Chung LOHUANG Hsin Hui
16211821(36′)
21182112(25′)

Quarter-Finals

Score
HSU Shao Wen
HSU Shao Wen
12211821(45′)
CHU Han Chou
CHU Han Chou
TENG Shih Hua
TENG Shih Hua
11211521(30′)
142121141521(65′)
21162119(35′)
21152113(25′)
LU Chia Chien
LU Chia Chien
21152119(55′)
2725219(37′)
21182111(31′)
CHEN Shih Ying
CHEN Shih Ying
Jones Ralfy JANSENDandi PRABUDITA
Jones Ralfy JansenDandi PRABUDITA
211612212321(55′)
TSENG Ching ChungWang Chia-Min
TSENG Ching ChungWANG Chia Min
211619212022(45′)
LIAO Chao HsiangTsai Chia-hsin
LIAO Chao HsiangTSAI Chia Hsin
CHANG Kai LiangCHANG Sheng Kai
Chang Kai-LiangCHANG Sheng Kai
13211021(26′)
LIU Chih ChiGuan-Chung LO
LIU Chih ChiGuan-Chung LO
20221421(30′)
CHEN Bai RouCHEN Ting Yao
CHEN Bai RouCHEN Ting Yao
19211621(37′)
LEE Tai AnLIU Shu Chih
LEE Tai AnLIU Shu Chih
18212192119(64′)
Hsiao Jo LiuYU Li An
Hsiao Jo LiuYU Li An
211512211121(45′)
CHEN Hung YuHuang Mei-Ching
CHEN Hung YuHUANG Mei Ching
KU Pei-TingWANG Wei Yuan
KU Pei-TingWANG Wei Yuan
15(5′)
CHEN Hung ChiaSUN Tung Hsuan
CHEN Hung ChiaSUN Tung Hsuan
17211421(30′)
Guan-Chung LOHUANG Hsin Hui
Guan-Chung LOHUANG Hsin Hui
Ping Min CHENYi  Wen TSAI
Ping Min CHENYi Wen TSAI
7211921(20′)
21192118(30′)
21172113(30′)
HSIEH Chien PinLU Yi Chun
HSIEH Chien PinLU Yi Chun

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam, Pakkawat Vilailak (Thái Lan) đánh bại Hsu Jen-hao (Đài Bắc Trung Hoa) 21-10, 21-15. Bán kết Đơn nam: Pakkawat Vilailak thắng CHU Han Chou 21-15, 21-13. Hsu Jen-hao thắng Shih Kuei-Chun 13-21, 12-21.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ, Pai Yu-Po (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Chiang Pei-Hsin (Đài Bắc Trung Hoa) 19-21, 17-21. Bán kết Đơn nữ: Chiang Pei-Hsin thắng Vũ Thị Trang 18-21, 13-21. Pai Yu-Po thắng Chanida Julrattanamanee 16-21, 21-19, 21-19.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam, Bodin Isara / Maneepong Jongjit (Thái Lan) đánh bại LIAO Chao Hsiang / Tsai Chia-hsin (Đài Bắc Trung Hoa) 18-21, 19-21. Bán kết Đôi nam: LIAO Chao Hsiang / Tsai Chia-hsin thắng Jones Ralfy Jansen / Dandi PRABUDITA 23-21, 21-16. Bodin Isara / Maneepong Jongjit thắng Su Yi-Neng / Tseng Min-Hao 21-9, 19-21, 13-21.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ, Chou Chia-Chi / Tsai Pei-Ling (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Rodjana Chuthabunditkul / Wiranpatch Hongchookeat (Thái Lan) 11-21, 12-21. Bán kết Đôi nữ: Rodjana Chuthabunditkul / Wiranpatch Hongchookeat thắng LEE Tai An / LIU Shu Chih 21-12, 12-21, 21-15. Chou Chia-Chi / Tsai Pei-Ling thắng CHEN Hung Yu / Huang Mei-Ching 16-21, 8-21.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Su Yi-Neng / Lai Chia-Wen (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Tseng Min-Hao / Chang Hsin-Yun (Đài Bắc Trung Hoa) 17-21, 8-21. Bán kết Đôi nam nữ: Tseng Min-Hao / Chang Hsin-Yun thắng Guan-Chung LO / HUANG Hsin Hui 16-21, 18-21. Su Yi-Neng / Lai Chia-Wen thắng Huang Po-Jui / Huang Mei-Ching 21-18, 21-12.