Swedish International Stockholm 2008

24 Th1 – 27 Th1 2008
Int. Series$5,000223 matches

Swedish International Stockholm 2008 diễn ra năm 2008 với tư cách giải BWF cấp Giải quốc tế. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $5,000.

Final

Score
13212123(36′)
Janet KOEHLER
Janet KOEHLER
8211321(26′)
LI Wenyan
LI Wenyan
Rasmus MANGOR ANDERSENPeter BUUR STEFFENSEN
Rasmus MANGOR ANDERSENPeter BUUR STEFFENSEN
21122116(27′)
XI ZhangQing Lin
Zhang XiQing Lin
16211121(27′)
YU Qi (F)Cai Jiani
YU Qi (F)CAI Jiani
8211721(23′)
Peter BUUR STEFFENSENJulie Houmann
Peter BUUR STEFFENSENJulie HOUMANN

Semi-Finals

Score
1921821(28′)
16211821(30′)
Janet KOEHLER
Janet KOEHLER
21192118(30′)
Atu ROSALINA
Atu ROSALINA
18212022(30′)
LI Wenyan
LI Wenyan
Rasmus MANGOR ANDERSENPeter BUUR STEFFENSEN
Rasmus MANGOR ANDERSENPeter BUUR STEFFENSEN
21192115(27′)
Jan Soeren SCHULZPatrick Neubacher
Jan Soeren SCHULZPatrick NEUBACHER
211617211921(46′)
21231921(33′)
Zhang XiQing Lin
XI ZhangQing Lin
17211421(23′)
YU Qi (F)Cai Jiani
YU Qi (F)CAI Jiani
21112116(25′)
Peter BUUR STEFFENSENJulie HOUMANN
Peter BUUR STEFFENSENJulie Houmann
21192110(21′)
Risky KURNIAWANYU Qi (F)
Risky KURNIAWANYU Qi (F)

Quarter-Finals

Score
WU Yunyong
WU Yunyong
211714211821(54′)
Kristian NIELSEN
Kristian NIELSEN
182121101621(43′)
Martin BILLE LARSEN
Martin BILLE LARSEN
12211521(31′)
17211821(26′)
Janet KOEHLER
Janet KOEHLER
21182119(31′)
Atu ROSALINA
Atu ROSALINA
21102111(23′)
LI Wenyan
LI Wenyan
21142119(31′)
211218212112(46′)
13211721(28′)
Jan Soeren SCHULZPatrick Neubacher
Jan Soeren SCHULZPatrick NEUBACHER
Rasmus MANGOR ANDERSENPeter BUUR STEFFENSEN
Rasmus MANGOR ANDERSENPeter BUUR STEFFENSEN
21112116(20′)
18211621(30′)
Vidre WIBOWOMihail POPOV
Vidre WIBOWOMihail POPOV
17211721(30′)
162121152111(42′)
Yik Man WONGPatty Stolzenbach
Yik Man WONGPatty STOLZENBACH
XI ZhangQing Lin
Zhang XiQing Lin
BING Xin XuLaura Molina
BING Xin XuLaura MOLINA
211812212118(42′)
10211421(23′)
YU Qi (F)Cai Jiani
YU Qi (F)CAI Jiani
211715212325(44′)
21199211721(41′)
Peter BUUR STEFFENSENJulie HOUMANN
Peter BUUR STEFFENSENJulie Houmann
21192110(21′)
Risky KURNIAWANYU Qi (F)
Risky KURNIAWANYU Qi (F)
21192117(37′)

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam, Marc Zwiebler (Đức) đánh bại Jan Ø. Jørgensen (Đan Mạch) 13-21, 21-23. Bán kết Đơn nam: Marc Zwiebler thắng Peter Mikkelsen 19-21, 8-21. Jan Ø. Jørgensen thắng Rune Ulsing 16-21, 18-21.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ, LI Wenyan (Trung Quốc) đánh bại Janet KOEHLER (Đức) 8-21, 13-21. Bán kết Đơn nữ: Janet KOEHLER thắng Atu ROSALINA 21-19, 21-18. LI Wenyan thắng Olga Konon 18-21, 20-22.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam, Rasmus MANGOR ANDERSEN / Peter BUUR STEFFENSEN (Đan Mạch) đánh bại Frédéric Mawet / Wouter Claes (Bỉ) 21-12, 21-16. Bán kết Đôi nam: Rasmus MANGOR ANDERSEN / Peter BUUR STEFFENSEN thắng Jan Soeren SCHULZ / Patrick Neubacher 21-19, 21-15. Frédéric Mawet / Wouter Claes thắng Jacob Chemnitz / Mikkel Delbo Larsen 21-16, 17-21, 19-21.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ, YU Qi (F) / Cai Jiani (Trung Quốc) đánh bại Zhang Xi / Qing Lin (Trung Quốc) 16-21, 11-21. Bán kết Đôi nữ: Zhang Xi / Qing Lin thắng Bing Huang / Chloe Magee 21-23, 19-21. YU Qi (F) / Cai Jiani thắng Ilse Vaessen / Paulien van Dooremalen 17-21, 14-21.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Peter BUUR STEFFENSEN / Julie Houmann (Đan Mạch) đánh bại Line Damkjær Kruse 8-21, 17-21. Bán kết Đôi nam nữ: Line Damkjær Kruse thắng Zhang Yi / Cai Jiani 21-11, 21-16. Peter BUUR STEFFENSEN / Julie Houmann thắng Risky KURNIAWAN / YU Qi (F) 21-19, 21-10.