YONEX Dutch Junior 2016

2 Th3 – 6 Th3 2016·Haarlem, Hà Lan·Duinwijckhall
Junior International Grand Prix242 matches

YONEX Dutch Junior 2016 (2016) được tổ chức tại Haarlem, Hà Lan. Giải đấu có 5 nội dung.

Final

Score
21122112(31′)
21172119(43′)
172121112220(56′)
Kyohei YamashitaNaoki YAMAZAWA
Kyohei YAMASHITANaoki YAMAZAWA
21142220(51′)
Kim Ga-eunHyang Im KIM
KIM Ga EunHyang Im KIM
Naoki YAMAZAWASayaka HOBARA
Naoki YAMAZAWASayaka Hobara
16211921(34′)

Semi-Finals

Score
212321162117(70′)
142121172321(56′)
21102111(29′)
Bit Na KIM
Bit Na KIM
9211221(22′)
Thomas BAURESToma Junior POPOV
Thomas BAURESToma Junior Popov
12211321(26′)
Kyohei YAMASHITANaoki YAMAZAWA
Kyohei YamashitaNaoki YAMAZAWA
2117219(28′)
Max FlynnDavid JONES
Max FLYNNDavid JONES
211019211021(59′)
KIM Ga EunHyang Im KIM
Kim Ga-eunHyang Im KIM
21172117(32′)
Lee Yu-limAh Yeong SEONG
LEE Yu LimAh Yeong SEONG
LEE Sang MinKIM Min Ji
LEE Sang MinKim Min-ji
14211621(29′)
Naoki YAMAZAWASayaka HOBARA
Naoki YAMAZAWASayaka Hobara
21192116(35′)
Kang Min-hyukHyang Im KIM
KANG Min HyukHyang Im KIM

Quarter-Finals

Score
8211621(29′)
172121172116(55′)
NG Zin Rei Ryan
NG Zin Rei Ryan
21102113(26′)
David JONES
David JONES
21192321(46′)
CHO Geon A
CHO Geon A
YAP Yee
YAP Yee
15211821(26′)
Hyang Im KIM
Hyang Im KIM
12211521(24′)
Na Ra JANG
Na Ra JANG
17211621(27′)
Bit Na KIM
Bit Na KIM
2112216(21′)
Anura PRABHUDESAI
Anura PRABHUDESAI
LIN Sheng ChiehLU Chen
LIN Sheng ChiehLu Chen
13212022(32′)
Kyohei YamashitaNaoki YAMAZAWA
Kyohei YAMASHITANaoki YAMAZAWA
KWEK Yee JianMAN Wei Chong
KWEK Yee JianMan Wei Chong
222018212325(51′)
Max FLYNNDavid JONES
Max FlynnDavid JONES
21142118(32′)
Thomas BAURESToma Junior POPOV
Thomas BAURESToma Junior Popov
21132117(31′)
CHO Geon AChan Ik PARK
CHO Geon AChan Ik PARK
LEE Yu LimAh Yeong SEONG
Lee Yu-limAh Yeong SEONG
216216(26′)
KIM Ga EunHyang Im KIM
Kim Ga-eunHyang Im KIM
21192110(28′)
Bit Na KIMKIM Seong Min
Bit Na KIMKIM Seong Min
21142114(33′)
18211621(29′)
18211921(29′)
Naoki YAMAZAWASayaka HOBARA
Naoki YAMAZAWASayaka Hobara
211519212116(45′)
Sang Pil JEONNa Ra JANG
Sang Pil JEONNa Ra JANG
5211121(23′)
Kang Min-hyukHyang Im KIM
KANG Min HyukHyang Im KIM
19211421(26′)
LEE Sang MinKim Min-ji
LEE Sang MinKIM Min Ji

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam, Lee Zii Jia (Malaysia) đánh bại Arnaud Merkle (Pháp) 21-12, 21-12. Bán kết Đơn nam: Arnaud Merkle thắng Lee Chia-Hao 21-23, 21-16, 21-17. Lee Zii Jia thắng Leong Jun Hao 14-21, 21-17, 23-21.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ, Natsuki Nidaira (Nhật Bản) đánh bại Kim Ga-eun (Hàn Quốc) 21-17, 21-19. Bán kết Đơn nữ: Natsuki Nidaira thắng Thinaah Muralitharan 21-10, 21-11. Kim Ga-eun thắng Bit Na KIM 9-21, 12-21.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, Hiroki Okamura / Masayuki Onodera (Nhật Bản) vượt qua Kyohei Yamashita / Naoki YAMAZAWA (Nhật Bản) sau ba game, 17-21, 21-11, 22-20. Bán kết Đôi nam: Hiroki Okamura / Masayuki Onodera thắng Thomas BAURES / Toma Junior Popov 12-21, 13-21. Kyohei Yamashita / Naoki YAMAZAWA thắng Max Flynn / David JONES 21-17, 21-9.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ, Sayaka Hobara / Nami Matsuyama (Nhật Bản) đánh bại Kim Ga-eun / Hyang Im KIM (Hàn Quốc) 21-14, 22-20. Bán kết Đôi nữ: Sayaka Hobara / Nami Matsuyama thắng Ng Tsz Yau / Yeung Nga Ting 21-10, 19-21, 10-21. Kim Ga-eun / Hyang Im KIM thắng Lee Yu-lim / Ah Yeong SEONG 21-17, 21-17.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Hiroki Okamura / Nami Matsuyama (Nhật Bản) đánh bại Naoki YAMAZAWA / Sayaka Hobara (Nhật Bản) 16-21, 19-21. Bán kết Đôi nam nữ: Hiroki Okamura / Nami Matsuyama thắng LEE Sang Min / Kim Min-ji 14-21, 16-21. Naoki YAMAZAWA / Sayaka Hobara thắng Kang Min-hyuk / Hyang Im KIM 21-19, 21-16.